魚爛頭先臭

ngư lạn đầu tiên xú

Hán Việt: ngư lạn đầu tiên xú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạn) + (đầu) + (tiên) + (xú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚爛頭先臭 úlàn tóu xiān chòu f.e. Corruption starts at the top.