魯迪杜契剋 lǔ dí dù qì kè · lỗ địch đỗ khế khắc Hán Việt: lỗ địch đỗ khế khắc · Pinyin: lǔ dí dù qì kè Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 迪 (địch) + 杜 (đỗ) + 契 (khế) + 剋 (khắc)Pinyinlǔ dí dù qì kèHán Việtlỗ địch đỗ khế khắcCấu tạo魯 + 迪 + 杜 + 契 + 剋 · lỗ + địch + đỗ + khế + khắc nghĩa thành phần: lỗ + địch + đỗ + khế + khắc