魯道夫肯普 lǔ dào fū kěn pǔ · lỗ đạo phu khẳng phổ Hán Việt: lỗ đạo phu khẳng phổ · Pinyin: lǔ dào fū kěn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 肯 (khẳng) + 普 (phổ)Pinyinlǔ dào fū kěn pǔHán Việtlỗ đạo phu khẳng phổCấu tạo魯 + 道 + 夫 + 肯 + 普 · lỗ + đạo + phu + khẳng + phổ nghĩa thành phần: lỗ + đạo + phu + khẳng + phổ