鮎魚上竹竿

nián yú shàng zhú gān niêm ngư thượng trúc can

Hán Việt: niêm ngư thượng trúc can · Pinyin: nián yú shàng zhú gān

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (ngư) + (thượng) + (trúc) + 竿 (can)