鮐文 tái wén Pinyin: tái wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲐鱼般的斑纹。 Cấu tạo: 鮐 + 文 (văn)Pinyintái wénCấu tạo鮐 + 文 Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃