鮑比菲舍爾 bào bǐ fěi shè ěr · bảo bỉ phỉ xá nhĩ Hán Việt: bảo bỉ phỉ xá nhĩ · Pinyin: bào bǐ fěi shè ěr Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 比 (bỉ) + 菲 (phỉ) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ)Pinyinbào bǐ fěi shè ěrHán Việtbảo bỉ phỉ xá nhĩCấu tạo鮑 + 比 + 菲 + 舍 + 爾 · bảo + bỉ + phỉ + xá + nhĩ nghĩa thành phần: bảo + bỉ + phỉ + xá + nhĩ