鮑氣 bảo khí Hán Việt: bảo khí Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 气 (khí)Hán Việtbảo khíCấu tạo鲍 + 气 · bảo + khí nghĩa thành phần: bảo + khí Từ liên quan Gần nghĩa气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功