气人

qì rénkhí nhân

Hán Việt: khí nhân · Pinyin: qì rén

Tổng quan

chọc tức

Cấu tạo: 氣 (khí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phiền
  • Tần suất từ khí nhân/khất nhân: làm giận; làm giận
  • Biên soạn 氣人 qìrén s.v./v.o. be annoying/infuriating

Eng

  • Cihui to anger; to annoy
  • Tần suất từ 氣人 qìrén s.v./v.o. be annoying/infuriating

Đức

  • Handedict jmdn. ärgern

Từ liên quan

Gần nghĩa

气人的 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事