鮚醬

jié jiàng

Pinyin: jié jiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用蚌肉制作的酱。

Cấu tạo: 鮚 + 醬 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酱园 · 酱坊 · 醬料 · 醬油 · 醬瓜 · 醬紫 · 酱缸 · 酱色