酱坊

jiàng fāngtương phường

Hán Việt: tương phường · Pinyin: jiàng fāng

Tổng quan

hiệu bán tương

新华 · Tân Hoa Đại lục

酱园。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

製作或售賣醬油、醬菜等醃漬食物的店鋪。也稱為「醬園」。

Cấu tạo: 醬 (tương) + 坊 (phường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu bán tương
  • VietPhrases hiệu bán tương
  • Tần suất từ hiệu bán tương
  • Biên soạn 醬坊 iàngfáng p.w. brewery; distillery M:¹jiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酱园。

Eng

  • Cihui 醬坊 iàngfáng p.w. brewery; distillery M:¹jiān
  • Tần suất từ 醬坊 iàngfáng p.w. brewery; distillery M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 酱园 · 酱料