鮮衣美食

xiān yī měi shí tiên y mĩ thực

Hán Việt: tiên y mĩ thực · Pinyin: xiān yī měi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (y) + (mĩ) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮衣,華美的服飾。美食,精美的食物。鮮衣美食形容豪華奢侈。《舊五代史.卷一○八.漢書.蘇逢吉傳》:「逢吉性侈靡,好鮮衣美食,中書公膳,鄙而不食,私庖供饌,務盡甘珍。」《清史稿.卷二四七.于朋舉傳》:「兵初罷,民方重困,此曹鮮衣美食,縱橫市井間,何所取諸?」

Eng

  • Cihui 鮮衣美食 iānyī-měishí n. extravagant living

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

锦衣玉食