鮮艷
tiên diễm
Hán Việt: tiên diễm · Pinyin: xiān yàn
Tổng quan
màu sắc rực rỡ | màu sắc tươi sáng tươi đẹp。鮮明而美麗。 鮮艷奪目。 đẹp đến loá mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui màu sắc rực rỡ | màu sắc tươi sáng tươi đẹp。鮮明而美麗。 鮮艷奪目。 đẹp đến loá mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鮮明亮麗。《儒林外史》第四八回:「都穿著極鮮豔的衣服,在船裡坐著喫酒。」
Eng
- CC-CEDICT bright-colored; gaily-colored
- Cihui variant of 鮮豔|鲜艳