鯁介

gěng jièngạnh giới

Hán Việt: ngạnh giới · Pinyin: gěng jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正直耿介。

Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 介 (giới)

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介於 · 介介 · 介休 · 介體 · 介入 · 介冑 · 介殼