鯢鮐 ní tái Pinyin: ní tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲵齿和鲐背。长寿之征。 Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 鮐Pinyinní táiCấu tạo鯢 + 鮐 Từ liên quan Gần nghĩa鮐叟 · 鮐文 · 鮐皮 · 鮐稚 · 鮐背 · 鮐腹 · 鮐顏 · 鮐黃