鮐稚

Tổng quan

Cấu tạo: 鲐 + 稚 (trĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稚女 · 稚嫩 · 稚子 · 稚弱 · 稚拙 · 稚气 · 稚虫 · 稚气的