鮐黃

tái huáng

Pinyin: tái huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言鲐背黄发。代称老人。

Cấu tạo: 鮐 + 黃 (hoàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口 · 黃埃 · 黃壚 · 黃壤