鯤弦 côn huyền Hán Việt: côn huyền Tổng quan Cấu tạo: 鲲 (côn) + 弦 (huyền)Hán Việtcôn huyềnCấu tạo鲲 + 弦 · côn + huyền nghĩa thành phần: côn + huyền Từ liên quan Gần nghĩa弦乐 · 弦声 · 弦子 · 弦数 · 弦月 · 弦歌 · 弦琴 · 弦论