鰓曳動物門 sāi yè dòng wù mén · tai duệ động vật môn Hán Việt: tai duệ động vật môn · Pinyin: sāi yè dòng wù mén Tổng quan Cấu tạo: 鰓 (tai) + 曳 (duệ) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Pinyinsāi yè dòng wù ménHán Việttai duệ động vật mônCấu tạo鰓 + 曳 + 動 + 物 + 門 · tai + duệ + động + vật + môn nghĩa thành phần: tai + duệ + động + vật + môn