鱗喉綠啄木鳥
lân hầu lục trác mộc điểu
Hán Việt: lân hầu lục trác mộc điểu · Pinyin: lín hóu lǜ zhuó mù niǎo
Tổng quan
(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến họng vảy (Picus xanthopygaeus)
Cấu tạo: 鱗 (lân) + 喉 (hầu) + 綠 (lục) + 啄 (trác) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu)
Nghĩa
Việt
- Cihui (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến họng vảy (Picus xanthopygaeus)
Eng
- CC-CEDICT (bird species of China) streak-throated woodpecker (Picus xanthopygaeus)
- Cihui (bird species of China) streak-throated woodpecker (Picus xanthopygaeus)