鱠殘

kuài cánquái tàn

Hán Việt: quái tàn · Pinyin: kuài cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鲙残鱼。

Cấu tạo: 鱠 (quái) + 殘 (tàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

残云 · 殘餘 · 殘值 · 残冬 · 残匪 · 殘卷 · 殘品 · 殘喘