殘值

cán zhítàn trị

Hán Việt: tàn trị · Pinyin: cán zhí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【殘值・残值】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "residual value"]]]}]

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ residual value

Eng

  • Cihui residual value
  • Tần suất từ residual value

Đức

  • Handedict Schrottwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日