鱠盤 kuài pán·quái bàn Hán Việt: quái bàn · Pinyin: kuài pán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛放鱼脍的菜盘。 Cấu tạo: 鱠 (quái) + 盤 (bàn)Pinyinkuài pánHán Việtquái bànCấu tạo鱠 + 盤 · quái + bàn nghĩa thành phần: quái + bàn Từ liên quan Gần nghĩa盤亙 · 盤倒 · 盤剝 · 盤縣 · 盤古 · 盤坐 · 盤頭 · 盤子