鱷魚一樣的
ngạc ngư nhất dạng đích
Hán Việt: ngạc ngư nhất dạng đích
Tổng quan
như cá sấu, (thuộc) bộ cá sấu
Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 魚 (ngư) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui như cá sấu, (thuộc) bộ cá sấu