魚狀的動物

ngư trạng đích động vật

Hán Việt: ngư trạng đích động vật

Tổng quan

như cá, động vật loại cá

Cấu tạo: (ngư) + (trạng) + (đích) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như cá, động vật loại cá