魚羣示波器 ngư quần kì ba khí Hán Việt: ngư quần kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 羣 (quần) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtngư quần kì ba khíCấu tạo魚 + 羣 + 示 + 波 + 器 · ngư + quần + kì + ba + khí nghĩa thành phần: ngư + quần + kì + ba + khí