魚腺體毒素 ngư tuyến thể độc tố Hán Việt: ngư tuyến thể độc tố Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腺 (tuyến) + 體 (thể) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtngư tuyến thể độc tốCấu tạo魚 + 腺 + 體 + 毒 + 素 · ngư + tuyến + thể + độc + tố nghĩa thành phần: ngư + tuyến + thể + độc + tố