魯賓氏試驗 lỗ tân thị thí nghiệm Hán Việt: lỗ tân thị thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 賓 (tân) + 氏 (thị) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtlỗ tân thị thí nghiệmCấu tạo魯 + 賓 + 氏 + 試 + 驗 · lỗ + tân + thị + thí + nghiệm nghĩa thành phần: lỗ + tân + thị + thí + nghiệm