魯莽地做事 lỗ mãng địa tố sự Hán Việt: lỗ mãng địa tố sự Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 莽 (mãng) + 地 (địa) + 做 (tố) + 事 (sự)Hán Việtlỗ mãng địa tố sựCấu tạo魯 + 莽 + 地 + 做 + 事 · lỗ + mãng + địa + tố + sự nghĩa thành phần: lỗ + mãng + địa + tố + sự