鮎魚緣竹竿

nián yú yuán zhú gān niêm ngư duyến trúc can

Hán Việt: niêm ngư duyến trúc can · Pinyin: nián yú yuán zhú gān

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (ngư) + (duyến) + (trúc) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻上升艰难。同“鮎鱼上竹竿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鲇鱼上竹竿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻上升艰难。同鮮鱼上竹竿”。