鮑爾油潤滑 bào ěr yóu rùn huá · bảo nhĩ du nhuận hoạt Hán Việt: bảo nhĩ du nhuận hoạt · Pinyin: bào ěr yóu rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 爾 (nhĩ) + 油 (du) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyinbào ěr yóu rùn huáHán Việtbảo nhĩ du nhuận hoạtCấu tạo鮑 + 爾 + 油 + 潤 + 滑 · bảo + nhĩ + du + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: bảo + nhĩ + du + nhuận + hoạt