鮮為人知的 xiǎn wéi rén zhī de · tiên vi nhân tri đích Hán Việt: tiên vi nhân tri đích · Pinyin: xiǎn wéi rén zhī de Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 為 (vi) + 人 (nhân) + 知 (tri) + 的 (đích)Pinyinxiǎn wéi rén zhī deHán Việttiên vi nhân tri đíchCấu tạo鮮 + 為 + 人 + 知 + 的 · tiên + vi + nhân + tri + đích nghĩa thành phần: tiên + vi + nhân + tri + đích