鮮艷
tiên diễm
Hán Việt: tiên diễm · Pinyin: xiān yàn
Tổng quan
màu sắc rực rỡ | màu sắc tươi sáng tươi đẹp。鮮明而美麗。 鮮艷奪目。 đẹp đến loá mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui màu sắc rực rỡ | màu sắc tươi sáng tươi đẹp。鮮明而美麗。 鮮艷奪目。 đẹp đến loá mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲜艳"; 鲜明艳丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜艳"。 2.鲜明艳丽。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鮮豔|鲜艳[xian1 yan4]
- CC-CEDICT bright-colored; gaily-colored
- Cihui variant of 鮮豔|鲜艳