鲜艳

xiān yàntiên diễm

Hán Việt: tiên diễm · Pinyin: xiān yàn

Tổng quan

Hán Việt: * DIỆM, DIỄM tươi đẹp. đẹp đến loá mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鲜艳"。 2.鲜明艳丽。

Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 艷 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鮮艷奪目。
  • Tần suất từ tiên diễm/tiển diễm: tiên diễm/tươi đẹp; tươi đẹp
  • Biên soạn 鮮艷 xiānyàn* s.v. bright-colored; gaily-colored

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜艳"。 2.鲜明艳丽。

Eng

  • Cihui variant of 鮮豔; 鲜艳
  • Tần suất từ 鮮艷 xiānyàn* s.v. bright-colored; gaily-colored

Đức

  • Handedict in leuchtenden Farben (S), farbenfroh, leuchtend (Farbe)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

璀璨 · 绚丽 · 艳丽

Từ trái nghĩa

丑陋 · 黯淡