鯉科食用魚

lí khoa thực dụng ngư

Hán Việt: lí khoa thực dụng ngư

Tổng quan

cá vền, cá tráp, (hàng hải) lau, dọn, rửa (hầm tàu)

Cấu tạo: (lí) + (khoa) + (thực) + (dụng) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá vền, cá tráp, (hàng hải) lau, dọn, rửa (hầm tàu)