鯨油加工船
kình du gia công thuyền
Hán Việt: kình du gia công thuyền · Pinyin: jīng yóu jiā gōng chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 鯨 (kình) + 油 (du) + 加 (gia) + 工 (công) + 船 (thuyền)
Hán Việt: kình du gia công thuyền · Pinyin: jīng yóu jiā gōng chuán
Cấu tạo: 鯨 (kình) + 油 (du) + 加 (gia) + 工 (công) + 船 (thuyền)