鳅科 thu khoa Hán Việt: thu khoa Tổng quan Cấu tạo: 鰍 (thu) + 科 (khoa)Hán Việtthu khoaCấu tạo鰍 + 科 · thu + khoa nghĩa thành phần: thu + khoa Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名