鱗片狀礦物
lân phiến trạng quáng vật
Hán Việt: lân phiến trạng quáng vật
Tổng quan
Cấu tạo: 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 礦 (quáng) + 物 (vật)
Hán Việt: lân phiến trạng quáng vật
Cấu tạo: 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 礦 (quáng) + 物 (vật)