鱒魚五重奏 zùn yú wǔ chóng zòu · tỗn ngư ngũ trọng tấu Hán Việt: tỗn ngư ngũ trọng tấu · Pinyin: zùn yú wǔ chóng zòu Tổng quan Cấu tạo: 鱒 (tỗn) + 魚 (ngư) + 五 (ngũ) + 重 (trọng) + 奏 (tấu)Pinyinzùn yú wǔ chóng zòuHán Việttỗn ngư ngũ trọng tấuCấu tạo鱒 + 魚 + 五 + 重 + 奏 · tỗn + ngư + ngũ + trọng + tấu nghĩa thành phần: tỗn + ngư + ngũ + trọng + tấu