鳥歌萬歲樂 niǎo gē wàn suì lè · điểu ca vạn tuế nhạc Hán Việt: điểu ca vạn tuế nhạc · Pinyin: niǎo gē wàn suì lè Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 歌 (ca) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế) + 樂 (nhạc)Pinyinniǎo gē wàn suì lèHán Việtđiểu ca vạn tuế nhạcCấu tạo鳥 + 歌 + 萬 + 歲 + 樂 · điểu + ca + vạn + tuế + nhạc nghĩa thành phần: điểu + ca + vạn + tuế + nhạc