鳥的新生毛 điểu đích tân sanh mao Hán Việt: điểu đích tân sanh mao Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 的 (đích) + 新 (tân) + 生 (sanh) + 毛 (mao)Hán Việtđiểu đích tân sanh maoCấu tạo鳥 + 的 + 新 + 生 + 毛 · điểu + đích + tân + sanh + mao nghĩa thành phần: điểu + đích + tân + sanh + mao