鳥翅秋海棠 điểu sí thu hải đường Hán Việt: điểu sí thu hải đường Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 翅 (sí) + 秋 (thu) + 海 (hải) + 棠 (đường)Hán Việtđiểu sí thu hải đườngCấu tạo鳥 + 翅 + 秋 + 海 + 棠 · điểu + sí + thu + hải + đường nghĩa thành phần: điểu + sí + thu + hải + đường Nghĩa EngCihui 鳥翅秋海棠 iǎochì qiūhǎitáng n. <bot.> angel-wing begonia M:²kē