鳥足狀脈的
điểu túc trạng mạch đích
Hán Việt: điểu túc trạng mạch đích
Tổng quan
Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 足 (túc) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch) + 的 (đích)
Hán Việt: điểu túc trạng mạch đích
Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 足 (túc) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch) + 的 (đích)