鳳尾

fèng wěiphượng vĩ

Hán Việt: phượng vĩ · Pinyin: fèng wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凤凰的尾羽。引申为秀美的细纹。 2.对科第排尾的美称。 3.指凤尾草。 4.即凤尾竹。亦泛指竹子。 5.即凤尾蕉。俗称铁树。茎上被覆鳞片﹐叶生茎顶﹐长大坚劲﹐羽状分裂如凤尾﹐故名。 6.即凤尾笺。 7.古琴尾部的美称。

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Ta lại hiểu là tên thứ cây lớn, nở hoa đỏ vào mùa hè

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳尾竹 · 鳳尾船 · 鳳尾蕨 · 鳳尾魚 · 鳳體 · 鳳岡 · 凤冠 · 鳳凰