鳳梨可樂達

fèng lí kě lè dá phượng lê khả nhạc đạt

Hán Việt: phượng lê khả nhạc đạt · Pinyin: fèng lí kě lè dá

Tổng quan

piña colada

Cấu tạo: (phượng) + (lê) + (khả) + (nhạc) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui piña colada

Eng

  • CC-CEDICT piña colada
  • Cihui piña colada