鳳頭雨燕科 fèng tóu yǔ yān kē · phượng đầu vũ yến khoa Hán Việt: phượng đầu vũ yến khoa · Pinyin: fèng tóu yǔ yān kē Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 雨 (vũ) + 燕 (yến) + 科 (khoa)Pinyinfèng tóu yǔ yān kēHán Việtphượng đầu vũ yến khoaCấu tạo鳳 + 頭 + 雨 + 燕 + 科 · phượng + đầu + vũ + yến + khoa nghĩa thành phần: phượng + đầu + vũ + yến + khoa