鳴響的東西

míng xiǎng de dōng xi minh hưởng đích đông tây

Hán Việt: minh hưởng đích đông tây · Pinyin: míng xiǎng de dōng xi

Tổng quan

máy phát âm, máy điện báo ghi tiếng, người dò, máy dò (chiều sâu của biển...), lợn rừng đực nhỏ, (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng

Cấu tạo: (minh) + (hưởng) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phát âm, máy điện báo ghi tiếng, người dò, máy dò (chiều sâu của biển...), lợn rừng đực nhỏ, (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng