鳴鼓而攻之

míng gǔ ér gōng zhī minh cổ nhi công chi

Hán Việt: minh cổ nhi công chi · Pinyin: míng gǔ ér gōng zhī

Tổng quan

lên án: công khai lên án tội trạng

Cấu tạo: (minh) + (cổ) + (nhi) + (công) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên án: công khai lên án tội trạng
  • Cihui lên án; công khai lên án tội trạng。指公開宣佈罪狀,加以聲討(見於《論語·先進》)。

Eng

  • Cihui 鳴鼓而攻之 ínggǔ ér gōngzhī f.e. make a scathing indictment; sound the call for attack