鴉飛不到山 yā fēi bú dào shān · nha phi bất đáo san Hán Việt: nha phi bất đáo san · Pinyin: yā fēi bú dào shān Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 飛 (phi) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 山 (san)Pinyinyā fēi bú dào shānHán Việtnha phi bất đáo sanCấu tạo鴉 + 飛 + 不 + 到 + 山 · nha + phi + bất + đáo + san nghĩa thành phần: nha + phi + bất + đáo + san