鴉默雀靜兒

nha mặc tước tĩnh nhi

Hán Việt: nha mặc tước tĩnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (mặc) + (tước) + (tĩnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴉默雀靜兒 āmoqiǎojìngr f.e. <coll.> very quiet; as silent as a grave