鴳烂 yàn làn Pinyin: yàn làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鷃烂"。 2.鴳烂堆。 Cấu tạo: 鴳 + 爛 (lạn)Pinyinyàn lànCấu tạo鴳 + 爛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃烂"。 2.鴳烂堆。 Từ liên quan Gần nghĩa烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫