鵝等的內臟
nga đẳng đích nội tạng
Hán Việt: nga đẳng đích nội tạng · Pinyin: é děng dì nèi zàng
Tổng quan
lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng... chặt ra trước khi nấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng... chặt ra trước khi nấu)